Bỏ qua, đi đến nội dung chính
Danh sách trường
Đại học tư thục 臺北市

Đại học Thế Tân

世新大學

Shih Hsin University

113
Du học sinh quốc tế

Tin tuyển sinh & thông báo

24/07/2026

115學年度外國學生轉學生榜單

Đọc tiếp →
23/07/2026

轉知教育部發布「學生輔導工作相關人員專業倫理指引」,請全校各單位及教職員工參閱。

Đọc tiếp →
23/07/2026

115學年度進修學士班暑假轉學生榜單公告

Đọc tiếp →
23/07/2026

115原住民轉學生榜單公告

Đọc tiếp →
23/07/2026

115日間暑假轉學生榜單公告

Đọc tiếp →
14/07/2026

衛生福利部食品藥物管理署宣導防治黃麴毒素中毒

Đọc tiếp →
Tuyển sinh09/07/2026

115行政管理學系碩士在職現役軍人營區專班招生簡章公告 (更新簡章)

Đọc tiếp →
Sự kiện04/07/2026

115年暑假期間學生活動安全注意事項宣導

Đọc tiếp →
26/06/2026

115學年度學士後多元專長培力課程榜單公告

Đọc tiếp →
24/06/2026

登革熱/屈公病最新疫情與衛教資訊

Đọc tiếp →
22/06/2026

勞動部115年「職場高手秘笈」手冊電子檔及「工讀生勞動權益與義務」

Đọc tiếp →
17/06/2026

115學年度第1學期優久聯盟校際選課日程表

Đọc tiếp →
Tuyển sinh16/06/2026

經濟部智慧財產局辦理「2026年全國大專院校專利檢索競賽活動」歡迎報名參賽

Đọc tiếp →
12/06/2026

【識詐宣導】別讓熱血變眼淚!文化部:防制藝文門票與黃牛票詐騙

Đọc tiếp →
11/06/2026

預防熱傷害衛教宣導

Đọc tiếp →
Tuyển sinh11/06/2026

115學年度外國學生申請入學榜單公告 2026-2027 International S

Đọc tiếp →
30/05/2026

2026城鎮韌性(全民防衛動員、防空)演習

Đọc tiếp →
Tuyển sinh26/05/2026

Công bố Danh sách trúng tuyển Chương trình Cử nhân Tiếp tục Học tập - Năm học 115

115學年度進修學士班甄審入學榜單公告

Đọc tiếp →
26/05/2026

Công bố Danh sách trúng tuyển Chương trình Tiến sĩ - Năm học 115

115博士班榜單公告

Đọc tiếp →
Tuyển sinh25/05/2026

公告115學年度各學系學生申請修讀輔修課程審核結果

Đọc tiếp →

Khoa & ngành

Học viện Báo chí Truyền thôngHọc viện Quản lýHọc viện Nhân văn và Khoa học Xã hộiHọc viện LuậtKhoa Báo chíChương trình Tiến sĩ Truyền thôngKhoa Phát thanh, Truyền hình và Điện ảnhCác Học viện và Khoa/Bộ mônKhoa Quản trị Thông tinCác Học viện, Khoa/Bộ môn và Trung tâm Nghiên cứuLịch trình quan trọng và Tiêu chuẩn lựa chọn Khoa/Bộ mônKhoa Phát thanh Truyền hình Điện ảnh, Tổ Phát thanh và Thiết kế Âm thanhKhoa Phát thanh Truyền hình Điện ảnh, Tổ Truyền hìnhKhoa Phát thanh Truyền hình Điện ảnh, Tổ Điện ảnhKhoa Truyền thông Đồ họaKhoa Quan hệ Công chúng và Quảng cáoKhoa Truyền thông Nói và Phương tiện Truyền thông Xã hộiKhoa Truyền thông Thông tinKhoa Thiết kế Đa phương tiện SốKhoa Kinh tếChương trình Cử nhân Quản lý Truyền thông Hội tụ và Đổi mớiChương trình Cử nhân Đa phương tiệnChương trình Cử nhân Đào tạo Tiếp tục Điện ảnh Truyền hìnhChương trình Cử nhân Truyền thông Thông minh Toàn cầu Toàn tiếng AnhDu lịch KhoaChương trình Thạc sĩ vừa học vừa làm Quản trị Liêm chính Quốc tếChương trình Thạc sĩ vừa học vừa làm Tổ chức Phi lợi nhuận và Doanh nghiệp Xã hộiViện Phát triển Xã hộiViện Giới tínhKhoa Văn học Trung QuốcViện Luật Tài sản Trí tuệ và Công nghệ Truyền thôngKhoa Quản lý Truyền thôngKhoa Quản lý Thông tin, Tổ Thương mại Thông minh và Truyền thông Dữ liệuTài chính Ngân hàng KhoaKhoa Quản trị Kinh doanhKhoa Tâm lý học Xã hộiKhoa Ứng dụng Tiếng Anh và Truyền thôngKhoa Ngôn ngữ và Văn học Nhật BảnKhoa LuậtKhoa Quản lý Thông tin, Tổ Thương mại Thông minh và Truyền thông Dữ liệu (Tổ An toàn Thông tin)

Trường khác tại Đài Loan

Cuộn ngang để xem thêm trường theo từng hệ đào tạo.

Đại học Quốc lập Đài Loan

國立臺灣大學

National Taiwan University

臺北市1.552

Đại học Quốc lập Thanh Hoa

國立清華大學

National Tsing Hua University

新竹市1.026 44 tin

Đại học Sư phạm Quốc lập Đài Loan

國立臺灣師範大學

National Taiwan Normal University

臺北市859

Đại học Quốc lập Thành Công

國立成功大學

National Cheng Kung University

臺南市836 50 tin

Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông

國立陽明交通大學

National Yang Ming Chiao Tung University

新竹市750

Đại học Quốc lập Chính Trị

國立政治大學

National Chengchi University

臺北市596

Đại học Quốc lập Đông Hoa

國立東華大學

National Dong Hwa University

花蓮縣595 27 tin

Đại học Quốc lập Trung Sơn

國立中山大學

National Sun Yat-sen University

高雄市497

Đại học Quốc lập Trung Hưng

國立中興大學

National Chung Hsing University

臺中市475 20 tin

Đại học Quốc lập Trung Ương

國立中央大學

National Central University

桃園市425 22 tin

Đại học Quốc lập Trung Chính

國立中正大學

National Chung Cheng University

嘉義縣247

Đại học Hải dương Quốc lập Đài Loan

國立臺灣海洋大學

National Taiwan Ocean University

基隆市224 4 tin

Đại học Quốc lập Đài Bắc

國立臺北大學

National Taipei University

新北市204 1 tin

Đại học Sư phạm Quốc lập Chương Hoá

國立彰化師範大學

National Changhua University of Education

彰化縣183

Đại học Quốc tế Quốc lập Kỳ Nam

國立暨南國際大學

National Chi Nan University

南投縣99

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Bắc

國立臺北教育大學

National Taipei University of Education

臺北市98

Đại học Giáo dục Quốc lập Đài Trung

國立臺中教育大學

National Taichung University of Education

臺中市94 20 tin

Đại học Quốc lập Cao Hùng

國立高雄大學

National University of Kaohsiung

高雄市79 20 tin

Đại học Nghệ thuật Quốc lập Đài Loan

國立臺灣藝術大學

National Taiwan University of Arts

新北市69

Đại học Mỹ thuật Quốc lập Đài Bắc

國立臺北藝術大學

Taipei National University of the Arts

臺北市60

Đại học Thành phố Đài Bắc

臺北市立大學

University of Taipei

臺北市54 5 tin

Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng

國立高雄師範大學

National Kaohsiung Normal University

高雄市51

Đại học Quốc lập Bình Đông

國立屏東大學

National Pingtung University

屏東縣50

Đại học Quốc lập Gia Nghĩa

國立嘉義大學

National Chiayi University

嘉義市43

Hồ sơ của bạn có phù hợp với Đại học Thế Tân?

AI đánh giá hồ sơ trong 2 phút và cho biết bạn nên nộp vào nhóm trường nào — miễn phí.

Đánh giá hồ sơ miễn phí

Nguồn: dữ liệu mở của Bộ Giáo dục Đài Loan (MOE) và website chính thức của trường.